marlene dietrich
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Marlene Dietrich: Tên của một nữ diễn viên điện ảnh người Mỹ gốc Đức (1901–1992), nổi tiếng với sự nghiệp diễn xuất trong nhiều bộ phim cùng đạo diễn Josef von Sternberg, và sau đó trở thành một ngôi sao ca nhạc tạp kỹ (cabaret) thành công. Bà được biết đến với vẻ đẹp quyến rũ, phong cách thời trang biểu tượng và giọng hát trầm ấm.
Ví dụ sử dụng
- (Marlene Dietrich is one of the greatest film icons of the 20th century.)
- (The film "The Blue Angel" propelled Marlene Dietrich to the peak of her career.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a Marlene Dietrich type": chỉ một người phụ nữ có phong cách quyến rũ, bí ẩn và sang trọng, thường mặc vest nam tính hoặc có giọng hát trầm.
- Cô ấy ăn mặc như một Marlene Dietrich, với bộ vest đen và điếu thuốc trên tay. (She dresses like a Marlene Dietrich, with a black suit and a cigarette in her hand.)
"Marlene Dietrich's legacy": di sản của bà trong điện ảnh, thời trang và văn hóa đại chúng.
- Di sản của Marlene Dietrich vẫn còn ảnh hưởng đến các nhà thiết kế thời trang hiện đại. (Marlene Dietrich's legacy still influences modern fashion designers.)
Biến thể và từ gần giống
Dietrich (n): cách gọi tắt hoặc họ của bà.
- Dietrich là một họ phổ biến ở Đức. (Dietrich is a common surname in Germany.)
Marlene (n): tên riêng, có thể dùng để chỉ một người phụ nữ mang phong cách tương tự.
- Cô ấy được gọi là "Marlene" vì phong cách cổ điển. (She is called "Marlene" because of her classic style.)
Từ đồng nghĩa
- Ngôi sao điện ảnh (film star): chỉ một diễn viên nổi tiếng.
- Biểu tượng thời trang (fashion icon): chỉ người có ảnh hưởng đến phong cách ăn mặc.
- Ca sĩ tạp kỹ (cabaret singer): chỉ người biểu diễn trong các chương trình tạp kỹ.
Thành ngữ liên quan
- "a Marlene Dietrich moment": một khoảnh khắc quyến rũ, đầy phong cách và bí ẩn, thường gắn với hình ảnh bà.
- Khi cô ấy bước vào phòng với chiếc mũ fedora, đó thực sự là một Marlene Dietrich moment. (When she entered the room with a fedora hat, it was truly a Marlene Dietrich moment.)